| SERIES | RC-18NTFV(W) |
|---|---|
| Màu sắc | WT |
| Dung tích(L) | 1,8 |
| Nguồn điện cung cấp | 220V AC - 50Hz |
| Công suất tiêu thụ khi nấu (W) | 800 |
| Kích thước (R x S x C) (mm) | 280 x 352 x 249 |
| Khối lượng (kg) | 4,5 |
| Các tính năng | |
| Chế độ nấu | Gạo trắng / Gạo trộn / Nấu nhanh / Hấp / Nấu cháo / Lên men làm bánh / Bánh ngọt/ Nấu súp / Luộc trứng / Hâm nóng súp |
| Lòng nồi nấu | Hợp kim nhôm cao cấp/ Tráng lớp Titanium chống trầy và Fluorocarbon Polymer chống dính |
| Lòng nồi dày | 4mm |
| Thời gian giữ ấm (Giờ) | 30 giờ |
| Đồng hồ hiển thị | Có |
| Cài đặt hẹn giờ nấu | 24 giờ ( Có 2 chế độ) |
| Màn hình hiển thị | Có |
| Âm báo | Có |
| Ngôn ngữ hiển thị | Tiếng Anh |
| Dây nguồn / Chiều dài (m) | - |
| Phụ kiện | |
| Cốc lường gạo | Có |
| Vá xới cơm | Có |
| Miếng giữ vá | Có |
| Vĩ hấp | Có |
| * Đặc tính kỹ thuật có thể thay đổi không cần báo trước | |
/rc-18ntfv(w)-1.jpg)
/rc-18ntfv(w)-2.jpg)
/rc-18ntfv(w)-3.jpg)
/rc-18ntfv(w)-4.jpg)
/rc-18ntfv(w)-5.jpg)
/rc-18ntfv(w)-6.jpg)
/rc-18ntfv(w)-7.jpg)
/rc-18ntfv(w)-8.jpg)
/rc-18ntfv(w)-9.jpg)
/rc-18ntfv(w)-10.jpg)
/rc-18ntfv(w)-11.jpg)